Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349521 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 3 (Tờ 17, thửa: 151, 173, 185, 208, 224, 246, 286) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Tự Tuất - Vườn Hiền Trinh | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349522 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 3 (Tờ 17, thửa: 151, 173, 185, 208, 224, 246, 286) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Tự Tuất - Vườn Hiền Trinh | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349523 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349524 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349525 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 120, 137, 104, 97, 110, 113, 147, 174, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Hoa Thực - Vườn Xuân Thảo | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349526 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349527 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349528 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 11, 31, 53, 69, 44, 20, 76) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thái Vinh - Vườn ông Luyện | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349529 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349530 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349531 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 10, 22, 28, 58, 3, 71, 65, 95, 128, 190, 186, 188, 178, 139, 165, 158, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349532 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 | Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349533 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 | Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349534 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 36, 119, 114, 133, 144, 152, 167, 187, 203, 230, 240, 250, 260, 50, 7 | Vườn Chắt Hà - vườn Cầu Tấn | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349535 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương | Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349536 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương | Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349537 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 256, 251, 237, 249, 226, 200, 213, 198, 218, 222) - Xã Quỳnh Lương | Trụ sở UBND xã - vườn Hoa Trọng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349538 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349539 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349540 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 17, thửa: 49, 57, 63, 83, 80, 52, 64, 39, 33, 37, 15,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Xuấn Tiến - vườn Thoan Đào | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
