Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349481 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn | vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349482 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn | vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349483 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 20, thửa: 97, 77, 63, 69, 93, 129, 141, 151, 183, 200, 213, 225, 233, 241) - Xã Quỳn | vườn Thuỷ Trí - vườn Trâm Hà | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349484 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349485 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349486 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 28, 177, 193, 191, 188, 369, 214,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hương Tám - vườn Lan Dũng | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349487 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 | Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349488 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 | Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349489 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 4, 8, 10, 371, 11, 15, 16, 38, 36, 34, 29, 85, 90, 370, 64, 61, 60, 5 | Nhà văn hoá xóm 2 đi gốc Vung - vườn Hương Tám | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349490 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 | Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349491 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 | Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349492 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 55, 84, 91, 128, 143, 153, 185, 197, 220, 240, 249, 271, 277, 292, 30 | Sân bóng xóm 2 - Vườn Thái Sơn | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349493 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương | Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349494 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương | Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349495 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 286, 287, 288, 289, 285, 283, 267, 261) - Xã Quỳnh Lương | Cổng chào xóm 2 - Vườn Loan Thuỷ | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349496 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, | Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349497 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, | Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349498 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 350, 340, 347, 328, 327, 307, 293, 284, 291, 305, 303, 308, 315, | Quỳnh Minh - Cổng chào xóm 2 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349499 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 377, 273, 264, 260, 250, 252, 255, 111, 102, 70, 86, 67, 57, 49, | Cổng chào xóm 2 - Ngã tư gốc Vung | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349500 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 377, 273, 264, 260, 250, 252, 255, 111, 102, 70, 86, 67, 57, 49, | Cổng chào xóm 2 - Ngã tư gốc Vung | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
