Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349261 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349262 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Lan Diện | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349263 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Lan Diện | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349264 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Lan Diện | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349265 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư | Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349266 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư | Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349267 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh Lư | Ngã 3 xóm 6 - xóm 8 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349268 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349269 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349270 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh Lương | Ngõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349271 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349272 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349273 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349274 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 | Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349275 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 | Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349276 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42 | Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349277 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương | Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349278 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương | Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349279 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh Lương | Hydumi - Ngã 3 xóm 6 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349280 | Huyện Quỳnh Lưu | Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 3 ra Đền - đường đê biển | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
