Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349221 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349222 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349223 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349224 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349225 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349226 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349227 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349228 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349229 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349230 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349231 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 2 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349232 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, | Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349233 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, | Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349234 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474, | Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349235 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349236 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349237 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349238 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349239 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349240 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
