Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349101 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152, | Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 4 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349102 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152, | Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349103 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349104 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349105 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349106 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349107 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349108 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm 4 - Xã Quỳnh Mính | Các thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349109 | Huyện Quỳnh Lưu | đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349110 | Huyện Quỳnh Lưu | đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349111 | Huyện Quỳnh Lưu | đường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh Minh | Phía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 4 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349112 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349113 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349114 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349115 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349116 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349117 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455, | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349118 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349119 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349120 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1 | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
