Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348901 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14 | Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348902 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 | Đồng Lân - Cống kênh tiêu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348903 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 | Đồng Lân - Cống kênh tiêu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348904 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135 | Đồng Lân - Cống kênh tiêu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348905 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348906 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348907 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348908 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348909 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348910 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348911 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, | Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348912 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, | Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348913 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53, | Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348914 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348915 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348916 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348917 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348918 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348919 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348920 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa | - Chân Núi Rồng | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
