Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348841 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã Qu | Thửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348842 | Huyện Quỳnh Lưu | Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348843 | Huyện Quỳnh Lưu | Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348844 | Huyện Quỳnh Lưu | Dịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348845 | Huyện Quỳnh Lưu | Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa | Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348846 | Huyện Quỳnh Lưu | Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa | Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348847 | Huyện Quỳnh Lưu | Đất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh Nghĩa | Kho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348848 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa | Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348849 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa | Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348850 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh Nghĩa | Xinh Nuôi - Thoa Kỷ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348851 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, | Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348852 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, | Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348853 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61, | Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348854 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348855 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348856 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348857 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348858 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348859 | Huyện Quỳnh Lưu | Làng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh Nghĩa | Phía đông trường học - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348860 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
