Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348741 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2 | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348742 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2 | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348743 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348744 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348745 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4 | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348746 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348747 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348748 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348749 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348750 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348751 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Hồ Dương - Hồ Ngọc Lưu | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348752 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348753 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348754 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh Nghĩa | Ngã tư trung tâm - Hồ Dương | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348755 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348756 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348757 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348758 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348759 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348760 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa | Quán Đại - Cầu Cổng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
