Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348501 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9 | Khu dân cư xóm 10 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348502 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9 | Khu dân cư xóm 10 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348503 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, | Khu dân cư xóm 5 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348504 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, | Khu dân cư xóm 5 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348505 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234, | Khu dân cư xóm 5 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348506 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, | Đường liên xóm 5 + 6 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348507 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, | Đường liên xóm 5 + 6 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348508 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140, | Đường liên xóm 5 + 6 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348509 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ | Khu dân cư xóm 5 + 6 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348510 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ | Khu dân cư xóm 5 + 6 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348511 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã Quỳ | Khu dân cư xóm 5 + 6 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348512 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 | Đường xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348513 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 | Đường xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348514 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15 | Đường xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348515 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 | Khu dân cư xóm 10 + 7 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348516 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 | Khu dân cư xóm 10 + 7 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348517 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1 | Khu dân cư xóm 10 + 7 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348518 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, | Khu dân cư - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348519 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, | Khu dân cư - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348520 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402, | Khu dân cư - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
