Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348461 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 1 + 2 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348462 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 1 + 2 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348463 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 1 + 2 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348464 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 | Đường xóm 2 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348465 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 | Đường xóm 2 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348466 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83 | Đường xóm 2 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348467 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, | Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348468 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, | Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348469 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26, | Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348470 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 2 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348471 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 2 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348472 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh Tam | Khu dân cư xóm 2 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348473 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348474 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348475 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ xóm 1 - hết xóm 2 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348476 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 | Khu dân cư xóm 9 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348477 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 | Khu dân cư xóm 9 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348478 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1 | Khu dân cư xóm 9 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348479 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380, | Khu dân cư xóm 9 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348480 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380, | Khu dân cư xóm 9 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
