Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348101 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 | Bá Ngộ - Cảnh Thường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348102 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 | Bá Ngộ - Cảnh Thường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348103 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163 | Bá Ngộ - Cảnh Thường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348104 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348105 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348106 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348107 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348108 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348109 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348110 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348111 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348112 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148; | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348113 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; | Tiến Huyên - Hồng Trí | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348114 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; | Tiến Huyên - Hồng Trí | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348115 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130; | Tiến Huyên - Hồng Trí | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348116 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348117 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348118 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348119 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348120 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
