Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 347961 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347962 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347963 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347964 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 | - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347965 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6 | - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347966 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 | Ô. Hà - Ô. Chung | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347967 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 | Ô. Hà - Ô. Chung | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347968 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 | Ô. Hà - Ô. Chung | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347969 | Huyện Quỳnh Lưu | Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347970 | Huyện Quỳnh Lưu | Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347971 | Huyện Quỳnh Lưu | Các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1 | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347972 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 | B. Thiêm - ô. Đạm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347973 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 | B. Thiêm - ô. Đạm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347974 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17 | B. Thiêm - ô. Đạm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347975 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 | B. Thiêm - ô. Đạm | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347976 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 | B. Thiêm - ô. Đạm | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347977 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11 | B. Thiêm - ô. Đạm | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 347978 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, | Ông Giảng - Ô. Soái | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 347979 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, | Ông Giảng - Ô. Soái | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 347980 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34, | Ông Giảng - Ô. Soái | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
