Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
347681 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347682 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347683 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347684 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347685 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn | - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347686 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347687 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347688 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347689 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49, | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347690 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã | Thái Phú - Đậu Trương | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347691 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã | Thái Phú - Đậu Trương | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347692 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - Xã | Thái Phú - Đậu Trương | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347693 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347694 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347695 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347696 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347697 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347698 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347699 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, . | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347700 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, . | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |