Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
347621 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347622 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347623 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347624 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347625 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347626 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115, | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347627 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347628 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347629 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Hồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347630 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347631 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347632 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh Văn | Nguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347633 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347634 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347635 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34 | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347636 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… | Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347637 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… | Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347638 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106… | Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347639 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347640 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199 | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |