Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
347561 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347562 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347563 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347564 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347565 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347566 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4 | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347567 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347568 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347569 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347570 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347571 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn | - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347572 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347573 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347574 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347575 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41… | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347576 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347577 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347578 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70, | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347579 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347580 | Huyện Quỳnh Lưu | Thôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109 | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |