Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
347301 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân Sơn | Vùng còn lại - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347302 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân Sơn | Vùng còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347303 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X | Nhà ông An - Trạm điện | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347304 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X | Nhà ông An - Trạm điện | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347305 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - X | Nhà ông An - Trạm điện | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347306 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn | Vùng còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347307 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn | Vùng còn lại - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347308 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân Sơn | Vùng còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347309 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347310 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347311 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133, | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347312 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 | Đường trục thôn - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347313 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 | Đường trục thôn - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347314 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1 | Đường trục thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347315 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347316 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347317 | Huyện Quỳnh Lưu | Các vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
347318 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí bám đường thôn khác - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
347319 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí bám đường thôn khác - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
347320 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Yên | Các vị trí bám đường thôn khác - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |