Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34621 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thổ Tang đi Thượng Trưng (Đường rẽ 304 đi xã Thượng Trưng) - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ | Từ giáp Cầu kênh Đến tim đường rẽ vào trạm y tế xã | 6.160.000 | 2.156.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34622 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thổ Tang đi Thượng Trưng (Đường rẽ 304 đi xã Thượng Trưng) - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ | Từ giáp Cầu kênh Đến tim đường rẽ vào trạm y tế xã | 7.200.000 | 2.520.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34623 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thổ Tang đi Thượng Trưng (Đường rẽ 304 đi xã Thượng Trưng) - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ | Từ giáp địa phận thị trấn Thổ Tang Đến hết Cầu kênh | 3.300.000 | 1.155.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34624 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thổ Tang đi Thượng Trưng (Đường rẽ 304 đi xã Thượng Trưng) - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ | Từ giáp địa phận thị trấn Thổ Tang Đến hết Cầu kênh | 4.400.000 | 1.540.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34625 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thổ Tang đi Thượng Trưng (Đường rẽ 304 đi xã Thượng Trưng) - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ | Từ giáp địa phận thị trấn Thổ Tang Đến hết Cầu kênh | 6.600.000 | 2.310.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34626 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Cương Đến dốc đê Trung Ương | 2.640.000 | 924.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34627 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Cương Đến dốc đê Trung Ương | 3.520.000 | 1.232.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34628 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Cương Đến dốc đê Trung Ương | 7.000.000 | 3.150.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34629 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp trường Tiểu học xã Thượng Trưng Đến hết địa phận xã Thượng Trưng | 3.300.000 | 1.155.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34630 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp trường Tiểu học xã Thượng Trưng Đến hết địa phận xã Thượng Trưng | 4.400.000 | 1.540.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34631 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp trường Tiểu học xã Thượng Trưng Đến hết địa phận xã Thượng Trưng | 7.000.000 | 3.150.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34632 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp Đình xã Thượng Trưng Đến hết trường Tiểu học xã Thượng Trưng | 4.620.000 | 1.617.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34633 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp Đình xã Thượng Trưng Đến hết trường Tiểu học xã Thượng Trưng | 6.160.000 | 2.156.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34634 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp Đình xã Thượng Trưng Đến hết trường Tiểu học xã Thượng Trưng | 10.000.000 | 3.570.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34635 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp thị trấn Vĩnh Tường Đến hết Đình xã Thượng Trưng | 3.300.000 | 1.155.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34636 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp thị trấn Vĩnh Tường Đến hết Đình xã Thượng Trưng | 4.400.000 | 1.540.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34637 | Huyện Vĩnh Tường | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường đi Thượng Trưng - Tân Cương - Cao Đại - Đất thổ cư hai bên đường tỉnh l | Từ giáp thị trấn Vĩnh Tường Đến hết Đình xã Thượng Trưng | 6.000.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 34638 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thượng Trưng - Tuân Chính - An Tường - Vĩnh Thịnh (Trừ khu vực chợ Táo) - Đất thổ cư hai bên đ | Từ chợ Táo Đi Quốc lộ 2C cũ (xã Vĩnh Thịnh) | 1.320.000 | 660.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34639 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thượng Trưng - Tuân Chính - An Tường - Vĩnh Thịnh (Trừ khu vực chợ Táo) - Đất thổ cư hai bên đ | Từ chợ Táo Đi Quốc lộ 2C cũ (xã Vĩnh Thịnh) | 1.760.000 | 880.000 | 800.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34640 | Huyện Vĩnh Tường | Đường Thượng Trưng - Tuân Chính - An Tường - Vĩnh Thịnh (Trừ khu vực chợ Táo) - Đất thổ cư hai bên đ | Từ chợ Táo Đi Quốc lộ 2C cũ (xã Vĩnh Thịnh) | 4.200.000 | 1.470.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
