Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34361 | Huyện Tam Dương | Đường liên xã Hoàng Lâu - Duy Phiên (nối TL305 với TL306 qua thôn Mai Nham) (Thuộc địa phận xã Duy P | Địa phận xã Duy Phiên | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34362 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH28B (ĐT306-QL2C-ĐH28) Đoạn 1 - Xã Duy Phiên | Từ tiếp giáp ĐT306 Đến tiếp giáp đường QL2C | 726.000 | 283.800 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34363 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH28B (ĐT306-QL2C-ĐH28) Đoạn 1 - Xã Duy Phiên | Từ tiếp giáp ĐT306 Đến tiếp giáp đường QL2C | 968.000 | 378.400 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34364 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH28B (ĐT306-QL2C-ĐH28) Đoạn 1 - Xã Duy Phiên | Từ tiếp giáp ĐT306 Đến tiếp giáp đường QL2C | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34365 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH23B (ĐH23-ĐT306-ĐT 305) - Xã Duy Phiên | Giao TL305 Hết thôn Đông, xã Duy Phiên | 660.000 | 283.800 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34366 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH23B (ĐH23-ĐT306-ĐT 305) - Xã Duy Phiên | Giao TL305 Hết thôn Đông, xã Duy Phiên | 880.000 | 378.400 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34367 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH23B (ĐH23-ĐT306-ĐT 305) - Xã Duy Phiên | Giao TL305 Hết thôn Đông, xã Duy Phiên | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34368 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT 306 QL2C đi chợ Thanh Vân | 990.000 | 346.500 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34369 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT 306 QL2C đi chợ Thanh Vân | 1.320.000 | 462.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34370 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT 306 QL2C đi chợ Thanh Vân | 2.400.000 | 840.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34371 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Ngã ba đi đường ĐT306 Ngã ba giao đường QL2C (nhà máy bê tông) | 858.000 | 300.300 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34372 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Ngã ba đi đường ĐT306 Ngã ba giao đường QL2C (nhà máy bê tông) | 1.144.000 | 400.400 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34373 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH 23 (Duy Phiên- Thanh Vân) - Xã Duy Phiên | Ngã ba đi đường ĐT306 Ngã ba giao đường QL2C (nhà máy bê tông) | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34374 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Cầu Thứa Thượng Tiếp giáp ĐT309 | 924.000 | 323.400 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34375 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Cầu Thứa Thượng Tiếp giáp ĐT309 | 1.232.000 | 431.200 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34376 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Cầu Thứa Thượng Tiếp giáp ĐT309 | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34377 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT305 Cầu Thứa Thượng, xã Duy Phiên | 1.320.000 | 462.000 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34378 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT305 Cầu Thứa Thượng, xã Duy Phiên | 1.760.000 | 616.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34379 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Duy Phiên | Tiếp giáp ĐT305 Cầu Thứa Thượng, xã Duy Phiên | 3.600.000 | 1.260.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34380 | Huyện Tam Dương | Đường liên xã Hợp Hòa - An Hòa - Xã An Hòa | 1.161.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
