Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34321 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Đạo Tú | Tiếp giáp ĐT309 Cầu Bì La | 1.056.000 | 416.240 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34322 | Huyện Tam Dương | Đường ĐT306 - Xã Đạo Tú | Tiếp giáp ĐT309 Cầu Bì La | 1.800.000 | 630.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34323 | Huyện Tam Dương | Tuyến nhánh (Đường nối QL2C mới -36m với đường tỉnh lộ 310 cũ) - Xã Đạo Tú | Từ vòng xuyến giao giữa đường Hợp ThịnhĐạo Tú với đường QL2C Đến đường Tỉnh lộ 310 cũ | 1.584.000 | 554.400 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34324 | Huyện Tam Dương | Tuyến nhánh (Đường nối QL2C mới -36m với đường tỉnh lộ 310 cũ) - Xã Đạo Tú | Từ vòng xuyến giao giữa đường Hợp ThịnhĐạo Tú với đường QL2C Đến đường Tỉnh lộ 310 cũ | 2.112.000 | 739.200 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34325 | Huyện Tam Dương | Tuyến nhánh (Đường nối QL2C mới -36m với đường tỉnh lộ 310 cũ) - Xã Đạo Tú | Từ vòng xuyến giao giữa đường Hợp ThịnhĐạo Tú với đường QL2C Đến đường Tỉnh lộ 310 cũ | 4.200.000 | 1.470.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34326 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 (Đoạn 1) - Xã Đạo Tú | Địa phận xã Đạo Tú | 1.584.000 | 554.400 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34327 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 (Đoạn 1) - Xã Đạo Tú | Địa phận xã Đạo Tú | 2.112.000 | 739.200 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34328 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 (Đoạn 1) - Xã Đạo Tú | Địa phận xã Đạo Tú | 3.600.000 | 1.260.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34329 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi qua nhà máy Bê tông | 660.000 | 312.180 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34330 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi qua nhà máy Bê tông | 880.000 | 416.240 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34331 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi qua nhà máy Bê tông | 1.500.000 | 525.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34332 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi nhà máy Hoa quả | 1.980.000 | 693.000 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34333 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi nhà máy Hoa quả | 2.640.000 | 924.000 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34334 | Huyện Tam Dương | Đạo Tú | Quốc lộ 2C đi nhà máy Hoa quả | 4.000.000 | 1.400.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34335 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào ĐT310 Đến Cầu Thuỵ Yên | 1.980.000 | 693.000 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34336 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào ĐT310 Đến Cầu Thuỵ Yên | 2.640.000 | 924.000 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34337 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào ĐT310 Đến Cầu Thuỵ Yên | 7.200.000 | 2.520.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
| 34338 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào thôn Phúc Lai, xã Thanh Vân Đến Đường rẽ vào ĐT310 | 1.980.000 | 693.000 | 283.800 | - | - | Đất SX-KD |
| 34339 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào thôn Phúc Lai, xã Thanh Vân Đến Đường rẽ vào ĐT310 | 2.640.000 | 924.000 | 378.400 | - | - | Đất TM-DV |
| 34340 | Huyện Tam Dương | Quốc lộ 2C - Xã Đạo Tú | Từ Đường rẽ vào thôn Phúc Lai, xã Thanh Vân Đến Đường rẽ vào ĐT310 | 7.200.000 | 2.520.000 | 473.000 | - | - | Đất ở |
