Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34161 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH24 (Đoạn từ đường TL309B đến UBND xã Hướng Đạo) - Xã Hướng Đạo | Đường TL309B UBND xã Hướng Đạo | 396.000 | 213.900 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34162 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH24 (Đoạn từ đường TL309B đến UBND xã Hướng Đạo) - Xã Hướng Đạo | Đường TL309B UBND xã Hướng Đạo | 528.000 | 285.200 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34163 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH24 (Đoạn từ đường TL309B đến UBND xã Hướng Đạo) - Xã Hướng Đạo | Đường TL309B UBND xã Hướng Đạo | 600.000 | 400.000 | 310.000 | - | - | Đất ở |
| 34164 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309 - Xã Hướng Đạo | Từ ngã tư thị trấn Hợp Hòa Đến đường hướng đi Tam Quan | 1.453.100 | 508.585 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34165 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309 - Xã Hướng Đạo | Từ ngã tư thị trấn Hợp Hòa Đến đường hướng đi Tam Quan | 1.936.000 | 677.600 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34166 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309 - Xã Hướng Đạo | Từ ngã tư thị trấn Hợp Hòa Đến đường hướng đi Tam Quan | 3.500.000 | 1.225.000 | 310.000 | - | - | Đất ở |
| 34167 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Hướng Đạo | Địa phận xã Hướng Đạo | 1.452.000 | 508.200 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34168 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Hướng Đạo | Địa phận xã Hướng Đạo | 1.936.000 | 677.600 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34169 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Hướng Đạo | Địa phận xã Hướng Đạo | 3.600.000 | 1.260.000 | 310.000 | - | - | Đất ở |
| 34170 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Hướng Đạo | Tiếp giáp ĐT 309 đi xã Hướng Đạo | 1.056.000 | 369.600 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34171 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Hướng Đạo | Tiếp giáp ĐT 309 đi xã Hướng Đạo | 1.408.000 | 492.800 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34172 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Hướng Đạo | Tiếp giáp ĐT 309 đi xã Hướng Đạo | 2.100.000 | 735.000 | 310.000 | - | - | Đất ở |
| 34173 | Huyện Tam Dương | Khu tái định cư thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 34174 | Huyện Tam Dương | Khu tái định cư thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 34175 | Huyện Tam Dương | Khu tái định cư thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 34176 | Huyện Tam Dương | Đất đấu giá khu Cái Ngang, thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 34177 | Huyện Tam Dương | Đất đấu giá khu Cái Ngang, thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 34178 | Huyện Tam Dương | Đất đấu giá khu Cái Ngang, thôn Lạc Thịnh (Mặt cắt đường 13,5m) - Xã Hợp Thịnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 34179 | Huyện Tam Dương | Khu đất giãn dân, đấu giá, dịch vụ khu Đồng Giàn chiếu xã Hợp Thịnh - Xã Hợp Thịnh | Mặt cắt < 13,5m | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 34180 | Huyện Tam Dương | Khu đất giãn dân, đấu giá, dịch vụ khu Đồng Giàn chiếu xã Hợp Thịnh - Xã Hợp Thịnh | Mặt cắt < 13,5m | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
