Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34121 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH21 (Kim Long - Tam Quan) - Xã Kim Long | Tỉnh lộ 310 Giao với ĐT309B | 2.500.000 | 875.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34122 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH21 (Kim Long - Tam Quan) - Xã Kim Long | Giao giữa QL2B cũ với ĐT310 Tỉnh lộ 310 | 660.000 | 296.700 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34123 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH21 (Kim Long - Tam Quan) - Xã Kim Long | Giao giữa QL2B cũ với ĐT310 Tỉnh lộ 310 | 880.000 | 395.600 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34124 | Huyện Tam Dương | Đường huyện ĐH21 (Kim Long - Tam Quan) - Xã Kim Long | Giao giữa QL2B cũ với ĐT310 Tỉnh lộ 310 | 1.800.000 | 630.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34125 | Huyện Tam Dương | Đường Hợp Châu – Đồng Tĩnh - Xã Kim Long | Địa phận xã Kim Long | 1.650.000 | 577.500 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34126 | Huyện Tam Dương | Đường Hợp Châu – Đồng Tĩnh - Xã Kim Long | Địa phận xã Kim Long | 2.200.000 | 770.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34127 | Huyện Tam Dương | Đường Hợp Châu – Đồng Tĩnh - Xã Kim Long | Địa phận xã Kim Long | 6.000.000 | 2.100.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34128 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 312 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp địa phận xã Hướng Đạo | 1.188.000 | 415.800 | 258.600 | - | - | Đất SX-KD |
| 34129 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 312 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp địa phận xã Hướng Đạo | 1.584.000 | 554.400 | 344.800 | - | - | Đất TM-DV |
| 34130 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 312 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp địa phận xã Hướng Đạo | 6.000.000 | 2.100.000 | 431.000 | - | - | Đất ở |
| 34131 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 311 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B cũ Tiếp giáp địa phận xã Gia Khánh, huyện Bình Xuyên | 1.650.000 | 577.500 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34132 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 311 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B cũ Tiếp giáp địa phận xã Gia Khánh, huyện Bình Xuyên | 2.200.000 | 770.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34133 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 311 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B cũ Tiếp giáp địa phận xã Gia Khánh, huyện Bình Xuyên | 5.000.000 | 1.750.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34134 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp QL2B cũ | 1.980.000 | 693.000 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34135 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp QL2B cũ | 2.640.000 | 924.000 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34136 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 310 - Xã Kim Long | Tiếp giáp với QL2B mới Tiếp giáp QL2B cũ | 12.000.000 | 4.000.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34137 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Kim Long | Hồ Đồng Bông Tiếp giáp ĐT 309 | 1.188.000 | 415.800 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 34138 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Kim Long | Hồ Đồng Bông Tiếp giáp ĐT 309 | 1.584.000 | 554.400 | 344.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 34139 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Kim Long | Hồ Đồng Bông Tiếp giáp ĐT 309 | 6.000.000 | 2.100.000 | 430.000 | - | - | Đất ở |
| 34140 | Huyện Tam Dương | Tỉnh lộ 309B - Xã Kim Long | Tiếp giáp QL2B cũ Hồ Đồng Bông | 1.584.000 | 554.400 | 258.000 | - | - | Đất SX-KD |
