Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325781 | Thành phố Thanh Hóa | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - Xã Quảng Phú | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325782 | Thành phố Thanh Hóa | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - Xã Quảng Phú | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325783 | Thành phố Thanh Hóa | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - Xã Quảng Phú | Mặt bằng số 07UB/TN-MT ngày 22/3/2011 (Tái ĐC Nam sông Mã thôn 3; Thôn 4) - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325784 | Thành phố Thanh Hóa | Đường trục thôn 6 - Xã Quảng Phú | Đường trục thôn 6 đoạn từ Đê sông Mã - Đến bờ sông Quảng Châu (hộ bà Ngoan) | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325785 | Thành phố Thanh Hóa | Đường trục thôn 6 - Xã Quảng Phú | Đường trục thôn 6 đoạn từ Đê sông Mã - Đến bờ sông Quảng Châu (hộ bà Ngoan) | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325786 | Thành phố Thanh Hóa | Đường trục thôn 6 - Xã Quảng Phú | Đường trục thôn 6 đoạn từ Đê sông Mã - Đến bờ sông Quảng Châu (hộ bà Ngoan) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325787 | Thành phố Thanh Hóa | Đường đê sông Mã - Xã Quảng Phú | Đường đê sông Mã đoạn từ giáp Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 9 (Cống cổ Ngự) | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325788 | Thành phố Thanh Hóa | Đường đê sông Mã - Xã Quảng Phú | Đường đê sông Mã đoạn từ giáp Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 9 (Cống cổ Ngự) | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325789 | Thành phố Thanh Hóa | Đường đê sông Mã - Xã Quảng Phú | Đường đê sông Mã đoạn từ giáp Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 9 (Cống cổ Ngự) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325790 | Thành phố Thanh Hóa | Quảng Phú | Đoạn từ địa phận thôn 2 - Đến giáp xã Quảng Thọ | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325791 | Thành phố Thanh Hóa | Quảng Phú | Đoạn từ địa phận thôn 2 - Đến giáp xã Quảng Thọ | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325792 | Thành phố Thanh Hóa | Quảng Phú | Đoạn từ địa phận thôn 2 - Đến giáp xã Quảng Thọ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325793 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 2 | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325794 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 2 | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325795 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến hết địa phận thôn 2 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325796 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến cống ông Nhẩy | 810.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325797 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến cống ông Nhẩy | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 325798 | Thành phố Thanh Hóa | Đường Nam bờ sông Quảng Châu - Xã Quảng Phú | từ giáp phường Quảng Hưng - Đến cống ông Nhẩy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 325799 | Thành phố Thanh Hóa | Quảng Phú | Từ QL 47 (nhà ông Trung) - Đến cầu sông Thống Nhất | 1.125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 325800 | Thành phố Thanh Hóa | Quảng Phú | Từ QL 47 (nhà ông Trung) - Đến cầu sông Thống Nhất | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
