Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324941 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư khu phố 10 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 170 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324942 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư khu phố 10 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 170 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324943 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư khu phố 10 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 170 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324944 | Thị xã Bỉm Sơn | Các nhánh rẽ còn lại của đường Hồ Tùng Mậu trên địa bàn Khu phố 9 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324945 | Thị xã Bỉm Sơn | Các nhánh rẽ còn lại của đường Hồ Tùng Mậu trên địa bàn Khu phố 9 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | - | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324946 | Thị xã Bỉm Sơn | Các nhánh rẽ còn lại của đường Hồ Tùng Mậu trên địa bàn Khu phố 9 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324947 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 79, 85 tờ bản đồ số 172 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324948 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 79, 85 tờ bản đồ số 172 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324949 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 79, 85 tờ bản đồ số 172 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324950 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 02, 22 tờ bản đồ số 182 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324951 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 02, 22 tờ bản đồ số 182 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324952 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | từ thửa đất số 02, 22 tờ bản đồ số 182 - đến hết khu dân cư khu phố 9 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324953 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 đến hết khu dân cư - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 - đến hết khu dân cư | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324954 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 đến hết khu dân cư - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 - đến hết khu dân cư | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324955 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 đến hết khu dân cư - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số đất số 53, tờ bản đồ số 183 - đến hết khu dân cư | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324956 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 - Phường Bắc Sơn (miền | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324957 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 - Phường Bắc Sơn (miền | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324958 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 - Phường Bắc Sơn (miền | Đoạn từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 183 - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 183 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324959 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư khu phố 6 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp đường Bà Triệu - đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 183 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324960 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư khu phố 6 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp đường Bà Triệu - đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 183 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
