Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324801 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hà Huy Tập - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 40, 55, tờ bản đồ 76) - đến thửa số 64 tờ bản đồ 66, khu phố 11. | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324802 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hà Huy Tập - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 40, 55, tờ bản đồ 76) - đến thửa số 64 tờ bản đồ 66, khu phố 11. | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324803 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Trực - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã 3 Nhà văn hoá khu phố 2 - đến đường Nguyễn Bính, khu phố 2 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324804 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Trực - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã 3 Nhà văn hoá khu phố 2 - đến đường Nguyễn Bính, khu phố 2 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324805 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Trực - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ ngã 3 Nhà văn hoá khu phố 2 - đến đường Nguyễn Bính, khu phố 2 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324806 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Bính - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến hết khu dân cư, khu phố 2 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324807 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Bính - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến hết khu dân cư, khu phố 2 | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324808 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Bính - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến hết khu dân cư, khu phố 2 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324809 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đường Tô Vĩnh Diện: Từ đường Cù Chính Lan - đến cổng Lữ đoàn 368 (ngang thửa 27 tờ bản đồ 84, thửa 33 tờ bản đồ 83), khu phố 6, 10 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324810 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đường Tô Vĩnh Diện: Từ đường Cù Chính Lan - đến cổng Lữ đoàn 368 (ngang thửa 27 tờ bản đồ 84, thửa 33 tờ bản đồ 83), khu phố 6, 10 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324811 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đường Tô Vĩnh Diện: Từ đường Cù Chính Lan - đến cổng Lữ đoàn 368 (ngang thửa 27 tờ bản đồ 84, thửa 33 tờ bản đồ 83), khu phố 6, 10 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324812 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 40, 39 tờ bản đồ 83) - đến ngã 3 đường Đoàn Kết (ngang thửa đất số 116, 139, 138 tờ bản đồ 91), khu phố 3, 6, 10 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324813 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 40, 39 tờ bản đồ 83) - đến ngã 3 đường Đoàn Kết (ngang thửa đất số 116, 139, 138 tờ bản đồ 91), khu phố 3, 6, 10 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324814 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 40, 39 tờ bản đồ 83) - đến ngã 3 đường Đoàn Kết (ngang thửa đất số 116, 139, 138 tờ bản đồ 91), khu phố 3, 6, 10 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324815 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1đường Nguyễn Văn Cừ (ngang thửa đất số 56, 65 tờ bản đồ 75) - đến ngã 4 đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 172, 170 tờ bản đồ 75), khu phố 6, 10, 12 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324816 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1đường Nguyễn Văn Cừ (ngang thửa đất số 56, 65 tờ bản đồ 75) - đến ngã 4 đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 172, 170 tờ bản đồ 75), khu phố 6, 10, 12 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324817 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Võ Thị Sáu - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Đoạn từ sau lô 1đường Nguyễn Văn Cừ (ngang thửa đất số 56, 65 tờ bản đồ 75) - đến ngã 4 đường Tô Vĩnh Diện (ngang thửa đất số 172, 170 tờ bản đồ 75), khu phố 6, 10, 12 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324818 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Phùng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 26 tờ bản đồ 99 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324819 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Phùng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 26 tờ bản đồ 99 | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324820 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Đình Phùng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ - đến thửa 26 tờ bản đồ 99 | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
