Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324541 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ thửa 53 tờ bản đồ số 22 - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324542 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hai Bà Trưng, thửa 26 tờ bản đồ số 16 - đến thửa 52 tờ bản đồ số 22, khu phố 2. | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324543 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hai Bà Trưng, thửa 26 tờ bản đồ số 16 - đến thửa 52 tờ bản đồ số 22, khu phố 2. | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324544 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hai Bà Trưng, thửa 26 tờ bản đồ số 16 - đến thửa 52 tờ bản đồ số 22, khu phố 2. | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324545 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Quang - đến Lò giết mổ gia súc, khu phố 5. | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324546 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Quang - đến Lò giết mổ gia súc, khu phố 5. | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324547 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Quang - đến Lò giết mổ gia súc, khu phố 5. | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324548 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Quang, khu phố 5 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324549 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Quang, khu phố 5 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324550 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Quang, khu phố 5 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324551 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ phía Tây Trường Mầm non - đến đường Đặng Dung, khu phố 4 | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324552 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ phía Tây Trường Mầm non - đến đường Đặng Dung, khu phố 4 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324553 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ phía Tây Trường Mầm non - đến đường Đặng Dung, khu phố 4 | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324554 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến phía Tây Trường Mầm non, khu phố 4 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324555 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến phía Tây Trường Mầm non, khu phố 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324556 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến phía Tây Trường Mầm non, khu phố 4 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324557 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Dung - đến đến đường Đặng Quang, khu phố 2, 4 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324558 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Dung - đến đến đường Đặng Quang, khu phố 2, 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324559 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Đặng Dung - đến đến đường Đặng Quang, khu phố 2, 4 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324560 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) | từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Dung, khu phố 2,4. | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
