Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324301 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ thửa số 19 - đến thửa số 211 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324302 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ thửa số 01 - đến thửa số 85, 126 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324303 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ thửa số 01 - đến thửa số 85, 126 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324304 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ thửa số 01 - đến thửa số 85, 126 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324305 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 166, khu phố 6 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324306 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 166, khu phố 6 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324307 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Chí Trực - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 166, khu phố 6 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324308 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324309 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324310 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, khu phố 6 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324311 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Lê Văn Tám - đến hết đường (giáp suối), khu phố 6 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324312 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Lê Văn Tám - đến hết đường (giáp suối), khu phố 6 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324313 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình (đồng bằng) | từ đường Lê Văn Tám - đến hết đường (giáp suối), khu phố 6 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324314 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Văn Tám - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Đinh Công Tráng, khu phố 6 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324315 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Văn Tám - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Đinh Công Tráng, khu phố 6 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324316 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Văn Tám - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú - đến đường Đinh Công Tráng, khu phố 6 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324317 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324318 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324319 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324320 | Thị xã Bỉm Sơn | Nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ba Đình (đồng bằng) | Từ đường Nguyễn Văn Trỗi về phía Đông - đến thửa số 13 tờ bản đồ số 169, khu phố 6 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
