Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324121 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 6 tờ bản đồ số 107 đi qua đường Trần Hưng Đạo - đến đường vào cổng 4A Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 6 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324122 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 120 tờ bản đồ số 106 - đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 107 (bà Kiệm), Thôn Cổ Đam | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324123 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 120 tờ bản đồ số 106 - đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 107 (bà Kiệm), Thôn Cổ Đam | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324124 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 120 tờ bản đồ số 106 - đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 107 (bà Kiệm), Thôn Cổ Đam | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324125 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 106, Thôn Cổ Đam | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324126 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 106, Thôn Cổ Đam | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324127 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 106, Thôn Cổ Đam | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324128 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 82 tờ bản đồ số 111 (ông Lê Hồng Thanh) - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324129 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 82 tờ bản đồ số 111 (ông Lê Hồng Thanh) - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324130 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ thửa 82 tờ bản đồ số 111 (ông Lê Hồng Thanh) - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324131 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 75 tờ bản đồ số 111 (ông Mai Văn Thụ) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324132 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 75 tờ bản đồ số 111 (ông Mai Văn Thụ) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324133 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 75 tờ bản đồ số 111 (ông Mai Văn Thụ) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324134 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường song song Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 19 tờ bản đồ số 111 (nhà ông Am) - đến thửa 89 tờ bản đồ số 111 (nhà bà Huệ), thôn Cổ Đam | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324135 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường song song Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 19 tờ bản đồ số 111 (nhà ông Am) - đến thửa 89 tờ bản đồ số 111 (nhà bà Huệ), thôn Cổ Đam | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324136 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường song song Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 19 tờ bản đồ số 111 (nhà ông Am) - đến thửa 89 tờ bản đồ số 111 (nhà bà Huệ), thôn Cổ Đam | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324137 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324138 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324139 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324140 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 51 tờ bản đồ số 105, Thôn Cổ Đam | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
