Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 324041 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 42 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 74 tờ bản đồ số 127, khu phố 1 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324042 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 42 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 74 tờ bản đồ số 127, khu phố 1 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324043 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 42 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 74 tờ bản đồ số 127, khu phố 1 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324044 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú (phía sau dãy đất mượn) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 103 tờ bản đồ số 126 về phía Đông - đến thửa 49 tờ bản đồ số 134, khu phố 1 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324045 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú (phía sau dãy đất mượn) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 103 tờ bản đồ số 126 về phía Đông - đến thửa 49 tờ bản đồ số 134, khu phố 1 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324046 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú (phía sau dãy đất mượn) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 103 tờ bản đồ số 126 về phía Đông - đến thửa 49 tờ bản đồ số 134, khu phố 1 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324047 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 28 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc hết khu dân cư, khu phố 1 - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324048 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 28 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc hết khu dân cư, khu phố 1 - | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324049 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 28 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc hết khu dân cư, khu phố 1 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324050 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú đên thửa 3 tờ bản đồ số 132, khu phố 1, 2, thôn Nghĩa Môn - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324051 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú đên thửa 3 tờ bản đồ số 132, khu phố 1, 2, thôn Nghĩa Môn - | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324052 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Trần Phú đên thửa 3 tờ bản đồ số 132, khu phố 1, 2, thôn Nghĩa Môn - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324053 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường còn lại của thôn Nghĩa Môn có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324054 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường còn lại của thôn Nghĩa Môn có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 780.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324055 | Thị xã Bỉm Sơn | Các đường còn lại của thôn Nghĩa Môn có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324056 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến thửa 79 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324057 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến thửa 79 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 324058 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến thửa 79 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 324059 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Cầm Bá Thước về phía Nam - đến thửa 62 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 324060 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) | Từ đường Cầm Bá Thước về phía Nam - đến thửa 62 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
