Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323841 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Chí Kiên - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 68 tờ bản đồ số 161 - đến thửa 30 tờ bản đồ số 167 (nhà ông Chung), khu phố 8 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323842 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Chí Kiên - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 68 tờ bản đồ số 161 - đến thửa 30 tờ bản đồ số 167 (nhà ông Chung), khu phố 8 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323843 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Chí Kiên - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 118 tờ bản đồ số 160, khu phố 8 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323844 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Chí Kiên - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 118 tờ bản đồ số 160, khu phố 8 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323845 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Phùng Chí Kiên - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Trần Phú - đến thửa 118 tờ bản đồ số 160, khu phố 8 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323846 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Kim Đồng - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến giáp Trường THCS Xi măng, khu phố 5 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323847 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Kim Đồng - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến giáp Trường THCS Xi măng, khu phố 5 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323848 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Kim Đồng - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | Từ đường Lê Lợi - đến giáp Trường THCS Xi măng, khu phố 5 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323849 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 27 tờ bản đồ số 141 - đến hết đường, khu phố 5 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323850 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 27 tờ bản đồ số 141 - đến hết đường, khu phố 5 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323851 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 27 tờ bản đồ số 141 - đến hết đường, khu phố 5 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323852 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Lê Lợi - đến thửa 11 tờ bản đồ số 141 (nhà bà Đào), khu phố 5 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323853 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Lê Lợi - đến thửa 11 tờ bản đồ số 141 (nhà bà Đào), khu phố 5 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323854 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Đại Hành - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ đường Lê Lợi - đến thửa 11 tờ bản đồ số 141 (nhà bà Đào), khu phố 5 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323855 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 44 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Mật) - đến hết đường, khu phố 5 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323856 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 44 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Mật) - đến hết đường, khu phố 5 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323857 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 44 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Mật) - đến hết đường, khu phố 5 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 323858 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 20 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Thành) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Xuyên), khu phố 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 323859 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 20 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Thành) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Xuyên), khu phố 5 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 323860 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) | từ thửa 20 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Thành) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Xuyên), khu phố 5 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
