Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323501 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Đình Hiểu) - đến thửa số 11 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Thành Khẩn), thôn Liên Giang | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323502 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Đình Hiểu) - đến thửa số 11 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Thành Khẩn), thôn Liên Giang | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323503 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Đình Hiểu) - đến thửa số 11 tờ bản đồ số 60 (hộ ông Trần Thành Khẩn), thôn Liên Giang | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323504 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Môn) - đến thửa số 15 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Thế), thôn Liên Giang | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323505 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Môn) - đến thửa số 15 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Thế), thôn Liên Giang | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323506 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Môn) - đến thửa số 15 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Thế), thôn Liên Giang | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323507 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Nguyễn Văn Duy) - đến thửa số 70 tờ bản đồ số 57 (hộ bà Nguyễn Thị Sáu), thôn Liên Giang. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323508 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Nguyễn Văn Duy) - đến thửa số 70 tờ bản đồ số 57 (hộ bà Nguyễn Thị Sáu), thôn Liên Giang. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323509 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 57 (hộ ông Nguyễn Văn Duy) - đến thửa số 70 tờ bản đồ số 57 (hộ bà Nguyễn Thị Sáu), thôn Liên Giang. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323510 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Nguyễn Văn Hương) - đến thửa số 18 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Đoàn Văn Lợi), thôn Liên Giang. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323511 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Nguyễn Văn Hương) - đến thửa số 18 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Đoàn Văn Lợi), thôn Liên Giang. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323512 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Nguyễn Văn Hương) - đến thửa số 18 tờ bản đồ số 59 (hộ ông Đoàn Văn Lợi), thôn Liên Giang. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323513 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 56 đất lúa (Tây mương T9) - đến thửa số 34 tờ bản đồ 47 (đất ở hộ bà Phạm Thị Quyền), thôn Xuân Nội. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323514 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 56 đất lúa (Tây mương T9) - đến thửa số 34 tờ bản đồ 47 (đất ở hộ bà Phạm Thị Quyền), thôn Xuân Nội. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323515 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 56 đất lúa (Tây mương T9) - đến thửa số 34 tờ bản đồ 47 (đất ở hộ bà Phạm Thị Quyền), thôn Xuân Nội. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323516 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số104 tờ bản đồ 49 Vũ Văn Đồng - đến thửa 8, tờ bản đồ địa chính số 48 (đất ở hộ bà Nguyễn Thị Chiên), thôn Xuân Nội. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323517 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số104 tờ bản đồ 49 Vũ Văn Đồng - đến thửa 8, tờ bản đồ địa chính số 48 (đất ở hộ bà Nguyễn Thị Chiên), thôn Xuân Nội. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323518 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số104 tờ bản đồ 49 Vũ Văn Đồng - đến thửa 8, tờ bản đồ địa chính số 48 (đất ở hộ bà Nguyễn Thị Chiên), thôn Xuân Nội. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323519 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 02 tờ bản đồ số 56 (Hộ bà Lại thị Quế) - đến thửa số 19 tờ bản đồ số 56 (hộ ông Phạm Văn Thiệp), thôn Xuân Nội. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323520 | Thị xã Bỉm Sơn | Đoạn đường - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 02 tờ bản đồ số 56 (Hộ bà Lại thị Quế) - đến thửa số 19 tờ bản đồ số 56 (hộ ông Phạm Văn Thiệp), thôn Xuân Nội. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
