Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321941 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 56 từ phố Hai bà Trưng đường Lê Thánh Tông | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321942 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 56 từ phố Hai bà Trưng đường Lê Thánh Tông | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321943 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 56 từ phố Hai bà Trưng đường Lê Thánh Tông | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321944 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Khu tập thể Công ty dược cũ | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321945 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Khu tập thể Công ty dược cũ | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321946 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Khu tập thể Công ty dược cũ | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321947 | Thành phố Hà Giang | Đường Đội Cấn - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 7, ngõ 18, ngõ 43 | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321948 | Thành phố Hà Giang | Đường Đội Cấn - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 7, ngõ 18, ngõ 43 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321949 | Thành phố Hà Giang | Đường Đội Cấn - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 7, ngõ 18, ngõ 43 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321950 | Thành phố Hà Giang | Đường 20-8 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 71, 182 | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321951 | Thành phố Hà Giang | Đường 20-8 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 71, 182 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321952 | Thành phố Hà Giang | Đường 20-8 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 71, 182 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321953 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 4, 14, 69, 65, 60, 57, 75 | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321954 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 4, 14, 69, 65, 60, 57, 75 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321955 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 4, 14, 69, 65, 60, 57, 75 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321956 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 37 | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321957 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 37 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321958 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 37 | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321959 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 33D | 1.362.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321960 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 33D | 2.270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
