Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321881 | Thành phố Hà Giang | Đường 19/5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 15, 16, 17, 25, 28, 31 | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321882 | Thành phố Hà Giang | Đường 19/5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 15, 16, 17, 25, 28, 31 | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321883 | Thành phố Hà Giang | Đường 19/5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 15, 16, 17, 25, 28, 31 | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321884 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 31, 17, 16 các ngõ còn lại | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321885 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 31, 17, 16 các ngõ còn lại | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321886 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Các ngõ 31, 17, 16 các ngõ còn lại | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321887 | Thành phố Hà Giang | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321888 | Thành phố Hà Giang | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321889 | Thành phố Hà Giang | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Ngõ 206, đường Trần Hưng Đạo | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321890 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Phố Hồ Xuân Hương: Đoạn còn lại | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321891 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Phố Hồ Xuân Hương: Đoạn còn lại | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321892 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Phố Hồ Xuân Hương: Đoạn còn lại | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321893 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường bê tông ngõ 22 từ nhà ông Nhân đến hết đất bà Hiền | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321894 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường bê tông ngõ 22 từ nhà ông Nhân đến hết đất bà Hiền | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321895 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường bê tông ngõ 22 từ nhà ông Nhân đến hết đất bà Hiền | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321896 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường dân sinh còn lại của tổ 13, 15, 16 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321897 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường dân sinh còn lại của tổ 13, 15, 16 | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321898 | Thành phố Hà Giang | Đường 19-5 - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Đường dân sinh còn lại của tổ 13, 15, 16 | - | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321899 | Thành phố Hà Giang | Đường Mai Hắc Đế - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Từ nhà ông Dũng đến Phạm Ngũ Lão | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321900 | Thành phố Hà Giang | Đường Mai Hắc Đế - Đường loại IV - Phường Nguyễn Trãi | Từ nhà ông Dũng đến Phạm Ngũ Lão | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
