Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321741 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 68 đường Trần Hưng Đạo | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321742 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Hưng Đạo - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 68 đường Trần Hưng Đạo | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321743 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 351, 359 đường Trần Phú | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321744 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 351, 359 đường Trần Phú | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321745 | Thành phố Hà Giang | Đường Trần Phú - Đường loại III - Phường Trần Phú | Ngõ 351, 359 đường Trần Phú | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321746 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Lý Công Uẩn | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321747 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Lý Công Uẩn | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321748 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Lý Công Uẩn | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321749 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Nguyễn Thanh Phong | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321750 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Nguyễn Thanh Phong | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321751 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Nguyễn Thanh Phong | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321752 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Hà Huy Tập | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321753 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Hà Huy Tập | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321754 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Hà Huy Tập | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321755 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Tôn Đức Thắng | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321756 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Tôn Đức Thắng | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321757 | Thành phố Hà Giang | Đường loại III - Phường Trần Phú | Phố Tôn Đức Thắng | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321758 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 58 nối từ đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học | 2.928.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321759 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 58 nối từ đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321760 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 58 nối từ đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
