Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321701 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 258, 278 đường Lý Tự Trọng | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321702 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 258, 278 đường Lý Tự Trọng | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321703 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ 258, 278 đường Lý Tự Trọng | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321704 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ thuộc đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học (từ đất ông Kỷ đến đất ông Bình) | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321705 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ thuộc đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học (từ đất ông Kỷ đến đất ông Bình) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321706 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Ngõ thuộc đường Lâm Đồng thông ra đường Nguyễn Thái Học (từ đất ông Kỷ đến đất ông Bình) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321707 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Chu Văn An | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321708 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Chu Văn An | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321709 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Chu Văn An | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321710 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Yên Biên; Phố Phó Đức Chính | 1.872.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321711 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Yên Biên; Phố Phó Đức Chính | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321712 | Thành phố Hà Giang | Đường An Cư - Đường loại II - Phường Trần Phú | Phố Yên Biên; Phố Phó Đức Chính | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321713 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến hết chùa Quan Âm | 2.928.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321714 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến hết chùa Quan Âm | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321715 | Thành phố Hà Giang | Đường Phùng Hưng - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến hết chùa Quan Âm | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321716 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường loại I - Phường Trần Phú | 2.928.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 321717 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường loại I - Phường Trần Phú | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 321718 | Thành phố Hà Giang | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường loại I - Phường Trần Phú | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 321719 | Thành phố Hà Giang | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ ngã tư giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến ngã ba giao nhau với đường Lý Tự Trọng | 2.928.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321720 | Thành phố Hà Giang | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường loại I - Phường Trần Phú | Đoạn từ ngã tư giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến ngã ba giao nhau với đường Lý Tự Trọng | 4.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
