Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 321241 | Thành phố Hà Giang | Đường Minh Khai - Đường loại II - Phường Minh Khai | Ngõ 135, 156, 200, 242, 373 đường Minh Khai | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321242 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường dân sinh còn lại tổ 11 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321243 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường dân sinh còn lại tổ 11 | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321244 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường dân sinh còn lại tổ 11 | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321245 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông nối từ đường Nguyễn Văn Cừ vào khu tập thể trường Chính Trị | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321246 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông nối từ đường Nguyễn Văn Cừ vào khu tập thể trường Chính Trị | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321247 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông nối từ đường Nguyễn Văn Cừ vào khu tập thể trường Chính Trị | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321248 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Hải Thượng Lãn Ông giáp tường Trường trung cấp Y đến đường Lý Nhân Tông | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321249 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Hải Thượng Lãn Ông giáp tường Trường trung cấp Y đến đường Lý Nhân Tông | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321250 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Hải Thượng Lãn Ông giáp tường Trường trung cấp Y đến đường Lý Nhân Tông | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321251 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Lê Hồng Phong vào chân núi | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321252 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Lê Hồng Phong vào chân núi | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321253 | Thành phố Hà Giang | Đường Bế Văn Đàn - Đường loại II - Phường Minh Khai | Đường bê tông từ đường Lê Hồng Phong vào chân núi | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321254 | Thành phố Hà Giang | Đường An Phú - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thuộc tổ 5, 6, 7 | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321255 | Thành phố Hà Giang | Đường An Phú - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thuộc tổ 5, 6, 7 | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321256 | Thành phố Hà Giang | Đường An Phú - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Các ngõ còn lại thuộc tổ 5, 6, 7 | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321257 | Thành phố Hà Giang | Đường Cù Chính Lan - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Ngõ 17 đường Cù Chính Lan | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 321258 | Thành phố Hà Giang | Đường Cù Chính Lan - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Ngõ 17 đường Cù Chính Lan | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 321259 | Thành phố Hà Giang | Đường Cù Chính Lan - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Ngõ 17 đường Cù Chính Lan | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 321260 | Thành phố Hà Giang | Đường Lý Tự Trọng - Đường loại IV - Phường Minh Khai | Khu dân cư Ngách 1 Ngõ 200 đường Lý Tự Trọng | 948.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
