Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 319661 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Chuyên-Hết ông Tích - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 203, tờ BĐ 16 - đến thửa 222, tờ BĐ 17 ( Lương Trung) | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319662 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Chuyên-Hết ông Tích - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 203, tờ BĐ 16 - đến thửa 222, tờ BĐ 17 ( Lương Trung) | 180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319663 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Chuyên-Hết ông Tích - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 203, tờ BĐ 16 - đến thửa 222, tờ BĐ 17 ( Lương Trung) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319664 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Linh - đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ BĐ 16)( Lương Trung) | 132.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319665 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Linh - đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ BĐ 16)( Lương Trung) | 132.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319666 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Linh - đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ BĐ 16)( Lương Trung) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319667 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Tha - đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ BĐ 16);(Lương Trung) | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319668 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Tha - đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ BĐ 16);(Lương Trung) | 180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319669 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn từ giáp ông Tha - đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ BĐ 16);(Lương Trung) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319670 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Nhị đến hết ông Tha - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 115 - đến thửa 14, tờ BĐ16 (Lương Trung) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319671 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Nhị đến hết ông Tha - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 115 - đến thửa 14, tờ BĐ16 (Lương Trung) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319672 | Huyện Bá Thước | Đoạn ông Nhị đến hết ông Tha - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 115 - đến thửa 14, tờ BĐ16 (Lương Trung) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319673 | Huyện Bá Thước | Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 118 - đến hết thửa 101(15)(Lương Trung) ubnd | 320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319674 | Huyện Bá Thước | Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 118 - đến hết thửa 101(15)(Lương Trung) ubnd | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319675 | Huyện Bá Thước | Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 118 - đến hết thửa 101(15)(Lương Trung) ubnd | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319676 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn Hón Lải - đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ BĐ 15)( Lương Trung) ubnd | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319677 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn Hón Lải - đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ BĐ 15)( Lương Trung) ubnd | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319678 | Huyện Bá Thước | Tỉnh lộ 523 B | Đoạn Hón Lải - đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ BĐ 15)( Lương Trung) ubnd | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319679 | Huyện Bá Thước | Đoạn dốc Vắt -Hón Lải - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 106 - đến hết thửa 132 tờ BĐ 15 (Lương Trung) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319680 | Huyện Bá Thước | Đoạn dốc Vắt -Hón Lải - Tỉnh lộ 523 B | từ thửa 106 - đến hết thửa 132 tờ BĐ 15 (Lương Trung) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
