Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 319561 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Trung Sơn - Xã Lương Trung | từ thửa 252 - đến thửa 279, tờ BĐ 27 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319562 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Trung Sơn - Xã Lương Trung | từ thửa 74 - đến thửa 69, tờ BĐ36 | 56.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319563 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Trung Sơn - Xã Lương Trung | từ thửa 74 - đến thửa 69, tờ BĐ36 | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319564 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Trung Sơn - Xã Lương Trung | từ thửa 74 - đến thửa 69, tờ BĐ36 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319565 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Phú Sơn - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 - đến thửa 136, tờ BĐ 8) | 56.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319566 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Phú Sơn - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 - đến thửa 136, tờ BĐ 8) | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319567 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Phú Sơn - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 - đến thửa 136, tờ BĐ 8) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319568 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Quang Trung - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 - đến thửa 198, tờ BĐ 15) | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319569 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Quang Trung - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 - đến thửa 198, tờ BĐ 15) | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319570 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Quang Trung - Xã Lương Trung | Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 - đến thửa 198, tờ BĐ 15) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319571 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Chòm Mốt - Xã Lương Trung | từ thửa 1 - đến thửa 5, tờ BĐ 31 | 56.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319572 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Chòm Mốt - Xã Lương Trung | từ thửa 1 - đến thửa 5, tờ BĐ 31 | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319573 | Huyện Bá Thước | Trung tâm thôn Chòm Mốt - Xã Lương Trung | từ thửa 1 - đến thửa 5, tờ BĐ 31 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319574 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ Rộc Lụt - đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ BĐ 32 đến thửa 281, tờ BĐ 40) | 56.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319575 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ Rộc Lụt - đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ BĐ 32 đến thửa 281, tờ BĐ 40) | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319576 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ Rộc Lụt - đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ BĐ 32 đến thửa 281, tờ BĐ 40) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319577 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ BĐ 23 - đến thửa 576, tờ BĐ 32) | 58.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 319578 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ BĐ 23 - đến thửa 576, tờ BĐ 32) | 58.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 319579 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ BĐ 23 - đến thửa 576, tờ BĐ 32) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 319580 | Huyện Bá Thước | Lương Trung | Đoạn từ giáp đường vào ông Tý- Eo Chim (từ thửa 128, tờ BĐ 43 - đến thửa 120, tờ BĐ 44) | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
