Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31101 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ sau nhà số 08 (ông Hưng Hoa) - đến hết nhà số 130 (đường dọc mương sau Bưu điện) | 1.470.000 | 1.050.000 | 700.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31102 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ sau nhà số 08 (ông Hưng Hoa) - đến hết nhà số 130 (đường dọc mương sau Bưu điện) | 1.680.000 | 1.200.000 | 800.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31103 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ sau nhà số 08 (ông Hưng Hoa) - đến hết nhà số 130 (đường dọc mương sau Bưu điện) | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31104 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | từ sau nhà số 83 (ông Thành Thu) - đến hết nhà nội trú Trường DTNT Mai Châu | 1.470.000 | 1.050.000 | 700.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31105 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | từ sau nhà số 83 (ông Thành Thu) - đến hết nhà nội trú Trường DTNT Mai Châu | 1.680.000 | 1.200.000 | 800.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31106 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | từ sau nhà số 83 (ông Thành Thu) - đến hết nhà nội trú Trường DTNT Mai Châu | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31107 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Từ nhà số 127 (bà Thấu) - đến giáp nhà số 163 (ông Quyển) | 1.470.000 | 1.050.000 | 700.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31108 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Từ nhà số 127 (bà Thấu) - đến giáp nhà số 163 (ông Quyển) | 1.680.000 | 1.200.000 | 800.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31109 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Từ nhà số 127 (bà Thấu) - đến giáp nhà số 163 (ông Quyển) | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31110 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 122 (bà Liên) - đến giáp nhà số 14 (ông Giang Phương); | 1.470.000 | 1.050.000 | 700.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31111 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 122 (bà Liên) - đến giáp nhà số 14 (ông Giang Phương); | 1.680.000 | 1.200.000 | 800.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31112 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 122 (bà Liên) - đến giáp nhà số 14 (ông Giang Phương); | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31113 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà ông Chòng) - đến chân núi | 2.030.000 | 1.610.000 | 1.260.000 | 700.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31114 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà ông Chòng) - đến chân núi | 2.320.000 | 1.840.000 | 1.440.000 | 800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31115 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà ông Chòng) - đến chân núi | 2.900.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31116 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà bà Tiều) - đến trường THCS Nguyễn Tất Thành; | 2.030.000 | 1.610.000 | 1.260.000 | 700.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31117 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà bà Tiều) - đến trường THCS Nguyễn Tất Thành; | 2.320.000 | 1.840.000 | 1.440.000 | 800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 31118 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Từ sau (nhà bà Tiều) - đến trường THCS Nguyễn Tất Thành; | 2.900.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 31119 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Đường (sau nhà ông Tiến Loan khu bệnh viện cũ) - đến giáp đất khu nghĩa địa; | 2.030.000 | 1.610.000 | 1.260.000 | 700.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 31120 | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 2 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Mai Châu | Đường (sau nhà ông Tiến Loan khu bệnh viện cũ) - đến giáp đất khu nghĩa địa; | 2.320.000 | 1.840.000 | 1.440.000 | 800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
