Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28281 | Thị xã Hà Tiên | Đường Cách Mạng Tháng Tám - Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | từ nền 22 - Đến nền 24; | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | 233.280 | Đất SX-KD đô thị |
| 28282 | Thị xã Hà Tiên | Đường Cách Mạng Tháng Tám - Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | từ nền 22 - Đến nền 24; | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | Đất TM-DV đô thị |
| 28283 | Thị xã Hà Tiên | Đường Cách Mạng Tháng Tám - Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | từ nền 22 - Đến nền 24; | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | Đất ở đô thị |
| 28284 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L3 từ nền 2 - Đến nền 5 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | Đất SX-KD đô thị |
| 28285 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L3 từ nền 2 - Đến nền 5 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | Đất TM-DV đô thị |
| 28286 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L3 từ nền 2 - Đến nền 5 | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | Đất ở đô thị |
| 28287 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L2 từ nền 2 - Đến nền 7; | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | Đất SX-KD đô thị |
| 28288 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L2 từ nền 2 - Đến nền 7; | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | Đất TM-DV đô thị |
| 28289 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L2 từ nền 2 - Đến nền 7; | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | Đất ở đô thị |
| 28290 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 từ nền 2 - Đến nền 4; | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | Đất SX-KD đô thị |
| 28291 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 từ nền 2 - Đến nền 4; | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | Đất TM-DV đô thị |
| 28292 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 từ nền 2 - Đến nền 4; | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | Đất ở đô thị |
| 28293 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 nền 1; Lô L2 nền 1 và nền 8; Lô L3 nền 1 - | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | Đất SX-KD đô thị |
| 28294 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 nền 1; Lô L2 nền 1 và nền 8; Lô L3 nền 1 - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | Đất TM-DV đô thị |
| 28295 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu dân cư đường Nguyễn Văn Trỗi | Lô L1 nền 1; Lô L2 nền 1 và nền 8; Lô L3 nền 1 - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | Đất ở đô thị |
| 28296 | Thị xã Hà Tiên | Đường tuần tra Biên giới | - | 180.000 | 108.000 | 64.800 | 38.880 | 23.328 | Đất SX-KD đô thị |
| 28297 | Thị xã Hà Tiên | Đường tuần tra Biên giới | - | 210.000 | 126.000 | 75.600 | 45.360 | 27.216 | Đất TM-DV đô thị |
| 28298 | Thị xã Hà Tiên | Đường tuần tra Biên giới | - | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 64.800 | 38.880 | Đất ở đô thị |
| 28299 | Thị xã Hà Tiên | Lê Thị Riêng - Khu dân cư Tô Châu | - | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | 93.312 | Đất SX-KD đô thị |
| 28300 | Thị xã Hà Tiên | Lê Thị Riêng - Khu dân cư Tô Châu | - | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | 108.864 | Đất TM-DV đô thị |
