Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28101 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu B từ Lô 09 - Đến Lô 22 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | 81.648 | Đất SX-KD đô thị |
| 28102 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu B từ Lô 09 - Đến Lô 22 | 735.000 | 441.000 | 264.600 | 158.760 | 95.256 | Đất TM-DV đô thị |
| 28103 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu B từ Lô 09 - Đến Lô 22 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | Đất ở đô thị |
| 28104 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu A từ Lô 27 - Đến Lô 40 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | 93.312 | Đất SX-KD đô thị |
| 28105 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu A từ Lô 27 - Đến Lô 40 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | 108.864 | Đất TM-DV đô thị |
| 28106 | Thị xã Hà Tiên | Đường A - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | Khu A từ Lô 27 - Đến Lô 40 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | 155.520 | Đất ở đô thị |
| 28107 | Thị xã Hà Tiên | Đường Tỉnh 972 - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | từ Lô 1 - Đến Lô 22 | 990.000 | 594.000 | 356.400 | 213.840 | 128.304 | Đất SX-KD đô thị |
| 28108 | Thị xã Hà Tiên | Đường Tỉnh 972 - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | từ Lô 1 - Đến Lô 22 | 1.155.000 | 693.000 | 415.800 | 249.480 | 149.688 | Đất TM-DV đô thị |
| 28109 | Thị xã Hà Tiên | Đường Tỉnh 972 - Khu dân cư, tái định cư Thạch Động | từ Lô 1 - Đến Lô 22 | 1.650.000 | 990.000 | 594.000 | 356.400 | 213.840 | Đất ở đô thị |
| 28110 | Thị xã Hà Tiên | Đường vành đai xung quanh dự án Khu tái định cư và dân cư thu nhập thấp Mỹ Đức phía tiếp giáp đất củ | - | 270.000 | 162.000 | 97.200 | 58.320 | 34.992 | Đất SX-KD đô thị |
| 28111 | Thị xã Hà Tiên | Đường vành đai xung quanh dự án Khu tái định cư và dân cư thu nhập thấp Mỹ Đức phía tiếp giáp đất củ | - | 315.000 | 189.000 | 113.400 | 68.040 | 40.824 | Đất TM-DV đô thị |
| 28112 | Thị xã Hà Tiên | Đường vành đai xung quanh dự án Khu tái định cư và dân cư thu nhập thấp Mỹ Đức phía tiếp giáp đất củ | - | 450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.200 | 58.320 | Đất ở đô thị |
| 28113 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu tái định cư Mỹ Đức tất cả các đường trong dự án | - | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | 81.648 | Đất SX-KD đô thị |
| 28114 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu tái định cư Mỹ Đức tất cả các đường trong dự án | - | 735.000 | 441.000 | 264.600 | 158.760 | 95.256 | Đất TM-DV đô thị |
| 28115 | Thị xã Hà Tiên | Dự án Khu tái định cư Mỹ Đức tất cả các đường trong dự án | - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | Đất ở đô thị |
| 28116 | Thị xã Hà Tiên | Khu nhà ở giáo viên tất cả các đường trong dự án | - | 900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.400 | 116.640 | Đất SX-KD đô thị |
| 28117 | Thị xã Hà Tiên | Khu nhà ở giáo viên tất cả các đường trong dự án | - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | Đất TM-DV đô thị |
| 28118 | Thị xã Hà Tiên | Khu nhà ở giáo viên tất cả các đường trong dự án | - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.400 | Đất ở đô thị |
| 28119 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 45 - Khu lấn biển C&T | - | 1.332.000 | 799.200 | 479.520 | 287.712 | 172.627 | Đất SX-KD đô thị |
| 28120 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 45 - Khu lấn biển C&T | - | 1.554.000 | 932.400 | 559.440 | 335.664 | 201.398 | Đất TM-DV đô thị |
