Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262841 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNG | Đường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262842 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNG | Đường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262843 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNG | Đường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262844 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262845 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262846 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262847 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262848 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262849 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNG | Giáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262850 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262851 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262852 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262853 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262854 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262855 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262856 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262857 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262858 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262859 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 315.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262860 | Huyện Chơn Thành | Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNG | Ngã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
