Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262681 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới xã Minh Hưng | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262682 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 136.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262683 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 175.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262684 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 195.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262685 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 136.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262686 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 175.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262687 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 195.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262688 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262689 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262690 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262691 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262692 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262693 | Huyện Chơn Thành | Đường số 19 - XÃ MINH LONG | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262694 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262695 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262696 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262697 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262698 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262699 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262700 | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh đất thửa số 103 tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 136.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
