Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262641 | Huyện Chơn Thành | Đường số 38 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Ngã ba đường số 40 | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262642 | Huyện Chơn Thành | Đường số 38 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Ngã ba đường số 40 | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262643 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262644 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262645 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262646 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262647 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262648 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239 | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262649 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262650 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262651 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262652 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262653 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262654 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262655 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 231.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262656 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262657 | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262658 | Huyện Chơn Thành | Đường số 14 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Đường 239 | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262659 | Huyện Chơn Thành | Đường số 14 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Đường 239 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262660 | Huyện Chơn Thành | Đường số 14 - XÃ MINH LONG | ĐT 751 - Đường 239 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | - | Đất ở nông thôn |
