Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262601 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ngã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) | 1.610.000 | 805.000 | 644.000 | 483.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262602 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ngã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262603 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ngã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262604 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N2 | 2.450.000 | 1.225.000 | 980.000 | 735.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262605 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N2 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262606 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N2 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262607 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ranh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262608 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ranh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262609 | Huyện Chơn Thành | Đường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNH | Ranh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262610 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 63.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262611 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 81.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262612 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 90.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262613 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262614 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262615 | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONG | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262616 | Huyện Chơn Thành | Đường số 51 - XÃ MINH LONG | Đường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262617 | Huyện Chơn Thành | Đường số 51 - XÃ MINH LONG | Đường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262618 | Huyện Chơn Thành | Đường số 51 - XÃ MINH LONG | Đường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262619 | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - XÃ MINH LONG | Đoạn đường nhựa còn lại - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262620 | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - XÃ MINH LONG | Đoạn đường nhựa còn lại - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
