Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262541 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262542 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262543 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262544 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262545 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262546 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262547 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCH | Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262548 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCH | Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262549 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCH | Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262550 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 157.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262551 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 202.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262552 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCH | Quốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262553 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.225.000 | 612.500 | 490.000 | 367.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262554 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.575.000 | 787.500 | 630.000 | 472.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262555 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262556 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.225.000 | 612.500 | 490.000 | 367.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262557 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.575.000 | 787.500 | 630.000 | 472.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262558 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262559 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262560 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCH | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
