Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262501 | Huyện Chơn Thành | Huyện lộ ĐH 13 - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 38 tờ bản số 29) | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262502 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07) | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262503 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262504 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262505 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262506 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262507 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262508 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262509 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262510 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262511 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262512 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262513 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262514 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) | 1.750.000 | 875.000 | 700.000 | 525.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262515 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262516 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262517 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) | 1.190.000 | 595.000 | 476.000 | 357.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262518 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262519 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262520 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNG | Ranh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích | 1.190.000 | 595.000 | 476.000 | 357.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
