Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262141 | Huyện Bù Đăng | Đường nội bộ trong KDC thôn 3 - XÃ MINH HƯNG | Nhiều tuyến trong KDC - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262142 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - XÃ MINH HƯNG | ĐT 760 - KDC Thôn 3 | 154.000 | 77.000 | 61.600 | 46.200 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262143 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - XÃ MINH HƯNG | ĐT 760 - KDC Thôn 3 | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 59.400 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262144 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - XÃ MINH HƯNG | ĐT 760 - KDC Thôn 3 | 220.000 | 110.000 | 88.000 | 66.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262145 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập vào thôn 7 - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Nhà ông Bùi Văn Tuy | 154.000 | 77.000 | 61.600 | 46.200 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262146 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập vào thôn 7 - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Nhà ông Bùi Văn Tuy | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 59.400 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262147 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập vào thôn 7 - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Nhà ông Bùi Văn Tuy | 220.000 | 110.000 | 88.000 | 66.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262148 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 63.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262149 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 81.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262150 | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa - XÃ MINH HƯNG | Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 90.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262151 | Huyện Bù Đăng | Đường vào Nông trường Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 115.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262152 | Huyện Bù Đăng | Đường vào Nông trường Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 148.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262153 | Huyện Bù Đăng | Đường vào Nông trường Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 165.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262154 | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262155 | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262156 | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262157 | Huyện Bù Đăng | ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG | Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262158 | Huyện Bù Đăng | ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG | Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262159 | Huyện Bù Đăng | ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG | Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262160 | Huyện Bù Đăng | ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG | Giáp ranh nhà ông Vũ Văn Hảo - Giáp ranh nhà ông Trần Hùng | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 147.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
