Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 259501 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Ngã 3 giao đường ĐT 754C (14C) - Giáp sông Sài Gòn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259502 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) - Ngã 3 giao đường ĐT 754C (14C) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259503 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) - Ngã 3 giao đường ĐT 754C (14C) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259504 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) - Ngã 3 giao đường ĐT 754C (14C) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259505 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Tx. Bình Long - Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 294.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259506 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Tx. Bình Long - Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259507 | Huyện Hớn Quản | ĐT 752 - XÃ MINH TÂM | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Tx. Bình Long - Điểm đầu cây xăng Phúc Thịnh (tờ 1 thửa 132) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259508 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 133.000 | 66.500 | 53.200 | 39.900 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259509 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 171.000 | 85.500 | 68.400 | 51.300 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259510 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 190.000 | 95.000 | 76.000 | 57.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259511 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 154.000 | 77.000 | 61.600 | 46.200 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259512 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 59.400 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259513 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ MINH ĐỨC | Toàn tuyến - | 220.000 | 110.000 | 88.000 | 66.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259514 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 3 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất ông Thanh (tờ 28, thửa 21) - Hết ranh đất ông Hưng (tờ 28, thửa 122) | 161.000 | 80.500 | 64.400 | 48.300 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259515 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 3 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất ông Thanh (tờ 28, thửa 21) - Hết ranh đất ông Hưng (tờ 28, thửa 122) | 207.000 | 103.500 | 82.800 | 62.100 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259516 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 3 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất ông Thanh (tờ 28, thửa 21) - Hết ranh đất ông Hưng (tờ 28, thửa 122) | 230.000 | 115.000 | 92.000 | 69.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259517 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 2 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất bà Tư Khuôn (tờ 28, thửa 34) - Cầu Sắt Chà Lon (tờ 28) | 161.000 | 80.500 | 64.400 | 48.300 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259518 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 2 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất bà Tư Khuôn (tờ 28, thửa 34) - Cầu Sắt Chà Lon (tờ 28) | 207.000 | 103.500 | 82.800 | 62.100 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259519 | Huyện Hớn Quản | Lộ đal ấp 2 - XÃ MINH ĐỨC | Đầu ranh đất bà Tư Khuôn (tờ 28, thửa 34) - Cầu Sắt Chà Lon (tờ 28) | 230.000 | 115.000 | 92.000 | 69.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259520 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - XÃ MINH ĐỨC | UBND xã Minh Đức - Ngã ba Hương Cường (tờ 28, thửa 22) | 245.000 | 122.500 | 98.000 | 73.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
