Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 259461 | Huyện Hớn Quản | ĐT 756B (Đường huyện 245) - XÃ TÂN HIỆP | Cổng Nông trường 425 - Nhà thờ Tân Hiệp | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259462 | Huyện Hớn Quản | ĐT 756B (Đường huyện 245) - XÃ TÂN HIỆP | Cổng Nông trường 425 - Nhà thờ Tân Hiệp | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259463 | Huyện Hớn Quản | ĐT 756B (Đường huyện 245) - XÃ TÂN HIỆP | Ranh giới xã Đồng Nơ - Cổng Nông trường 425 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259464 | Huyện Hớn Quản | ĐT 756B (Đường huyện 245) - XÃ TÂN HIỆP | Ranh giới xã Đồng Nơ - Cổng Nông trường 425 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259465 | Huyện Hớn Quản | ĐT 756B (Đường huyện 245) - XÃ TÂN HIỆP | Ranh giới xã Đồng Nơ - Cổng Nông trường 425 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259466 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 105.000 | 52.500 | 42.000 | 31.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259467 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 135.000 | 67.500 | 54.000 | 40.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259468 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 45.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259469 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 140.000 | 70.000 | 56.000 | 42.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259470 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259471 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ PHƯỚC AN | Toàn tuyến - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 60.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259472 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã ba Sở - Líp - Giáp ranh xã Tân Quan | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 63.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259473 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã ba Sở - Líp - Giáp ranh xã Tân Quan | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 81.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259474 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã ba Sở - Líp - Giáp ranh xã Tân Quan | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 90.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259475 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan - Giáp ranh xã Tân Lợi | 245.000 | 122.500 | 98.000 | 73.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259476 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan - Giáp ranh xã Tân Lợi | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 94.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259477 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan - Giáp ranh xã Tân Lợi | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259478 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn - Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259479 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn - Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259480 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ PHƯỚC AN | Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn - Ngã 3 Sở - Líp đi Tân Quan | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
