Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 259361 | Huyện Hớn Quản | ĐT 757 - XÃ THANH AN | Giáp ranh với cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (Tờ số 24 thửa số 186) - Điểm cuối thửa 223, tờ bản đồ số 25 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259362 | Huyện Hớn Quản | ĐT 757 - XÃ THANH AN | Giáp ranh với cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (Tờ số 24 thửa số 186) - Điểm cuối thửa 223, tờ bản đồ số 25 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259363 | Huyện Hớn Quản | ĐT 757 - XÃ THANH AN | Giáp ranh với cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (Tờ số 24 thửa số 186) - Điểm cuối thửa 223, tờ bản đồ số 25 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259364 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 147.000 | 73.500 | 58.800 | 44.100 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259365 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 189.000 | 94.500 | 75.600 | 56.700 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259366 | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 63.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259367 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 175.000 | 87.500 | 70.000 | 52.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259368 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 225.000 | 112.500 | 90.000 | 67.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259369 | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 75.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259370 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259371 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 108.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259372 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259373 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Hưng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259374 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Hưng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259375 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Hưng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259376 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Thắng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259377 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Thắng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259378 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Thắng - XÃ TÂN QUAN | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259379 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ TÂN QUAN | Ngã ba Sóc Ruộng 1 - Ngã ba Xa Lách | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259380 | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - XÃ TÂN QUAN | Ngã ba Sóc Ruộng 1 - Ngã ba Xa Lách | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
